Anh - Việt

Bản dịch của từ Băng vệ sinh trong tiếng Trung

băng vệ sinh

Danh từ

băng vệ sinh (Danh từ)

Nghĩa 01 · băng dùng khi phụ nữ có kinh nguyệt

卫生巾

băng dùng khi phụ nữ có kinh nguyệt

Ví dụ
Lan 在学校买了一包卫生巾。【】Lan mua một băng vệ sinh ở trường.
Mai 今天没有带卫生巾去办公室。【】Hôm nay Mai không mang băng vệ sinh đến văn phòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh