Anh - Việt
bảnh bao
Tính từ
bảnh bao (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ăn mặc gọn gàng, lịch sự và chải chuốt, thường dùng để nói về đàn ông.
衣着整洁讲究,精神利落,多指男性。
Ăn mặc gọn gàng, lịch sự và chải chuốt, thường dùng để nói về đàn ông.
Ví dụ
他穿上新西装,显得衣冠楚楚。【】Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.
今天他打扮得真精神,要去哪儿?【】Hôm nay cậu ấy bảnh bao quá, đi đâu thế?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảnh bao (Adjective)
Danh từ + bảnh baobảnh bao + Tính từĐộng từ + bảnh bao
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
风度翩翩的年轻人 chàng trai bảnh bao | 他是一个风度翩翩的年轻人,总是衣着整洁。 Anh ấy là một chàng trai bảnh bao, lúc nào cũng gọn gàng. |
得体的西装 bộ đồ bảnh bao | 他穿着得体的西装去参加婚宴。 Anh ấy diện bộ đồ bảnh bao đi dự tiệc cưới. |
精神的外表 vẻ ngoài bảnh bao | 他精神的外表给每个人都留下了深刻印象。 Vẻ ngoài bảnh bao của anh ấy gây ấn tượng với mọi người. |