Anh - Việt
bánh bỏng
Danh từ
bánh bỏng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bánh làm từ gạo nếp rang nở thành bỏng, trộn mật rồi ép thành từng miếng hoặc viên nhỏ.
一种用爆米花状糯米加糖浆或蜂蜜压制成的小块或小团零食。
Bánh làm từ gạo nếp rang nở thành bỏng, trộn mật rồi ép thành từng miếng hoặc viên nhỏ.
Ví dụ
外婆常在乡下集市给我们买米花糖吃。【】Bà ngoại thường mua bánh bỏng ở chợ quê cho chúng em ăn.
放学回家后,我喜欢吃脆脆的爆米糖。【】Con thích ăn bánh bỏng giòn tan mỗi khi đi học về.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh bỏng (Noun)
Số lượng + bánh bỏngbánh bỏng + Danh từbánh bỏng + Tính từĐộng từ + bánh bỏng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一块爆米饼 miếng bánh bỏng | 她掰下一块爆米饼分给孩子们。 Cô ấy bẻ một miếng bánh bỏng chia cho các cháu. |
一盒爆米饼 hộp bánh bỏng | 妈妈从乡下带回一盒爆米饼。 Mẹ mang về một hộp bánh bỏng từ quê. |