Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh chay trong tiếng Trung

bánh chay

Danh từ

bánh chay (Danh từ)

Nghĩa 01 · bánh hình tròn, dẹt, làm bằng bột nếp, nhân đậu xanh, luộc chín rồi thả vào nước đường sánh, làm phổ biến vào dịp Tết Hàn Thực [mồng 3 tháng 3 âm lịch]

糯米圆饼,内含甜绿豆馅,煮熟后放入糖水中。

bánh hình tròn, dẹt, làm bằng bột nếp, nhân đậu xanh, luộc chín rồi thả vào nước đường sánh, làm phổ biến vào dịp Tết Hàn Thực [mồng 3 tháng 3 âm lịch]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa