Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh đa khoai trong tiếng Trung

bánh đa khoai

Danh từ

bánh đa khoai (Danh từ)

Nghĩa 01 · bánh đa làm bằng bột khoai lang

用红薯淀粉制成的干饼

bánh đa làm bằng bột khoai lang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa