Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh đa trong tiếng Trung

bánh đa

Danh từ

bánh đa (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại bánh tròn, mỏng làm từ bột gạo, thường có vừng, phơi khô rồi nướng giòn để ăn.

一种用米浆制成、烤得香脆的薄米饼,常撒有芝麻。

Loại bánh tròn, mỏng làm từ bột gạo, thường có vừng, phơi khô rồi nướng giòn để ăn.

Ví dụ
我买了些烤米饼当零食。【】Tôi mua bánh đa nướng để ăn vặt.
这些芝麻米饼有很多芝麻,而且很脆。【】Bánh đa này có nhiều vừng và rất giòn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Loại bánh gạo tráng mỏng, cắt thành sợi hoặc bản để nấu nước dùng.

用薄米皮切成条状或片状后煮食的米粉。

Loại bánh gạo tráng mỏng, cắt thành sợi hoặc bản để nấu nước dùng.

Ví dụ
我点了一碗鱼汤米粉。【】Tôi gọi một bát bánh đa cá.
妈妈给全家做了螃蟹汤米粉。【】Mẹ nấu bánh đa với cua cho cả nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bánh đa (Noun)

Số lượng + bánh đabánh đa + Danh từbánh đa + Tính từbánh đa + Động từ
Kết hợp từ của bánh đa
Collocation
Ví dụ

一片米饼

miếng bánh đa

他掰了一片米饼给孩子。

Anh ấy bẻ một miếng bánh đa cho em bé.