Anh - Việt
bánh đà
Danh từ
bánh đà (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bánh xe nặng có vành, gắn trên trục máy để tích trữ năng lượng quay và giữ chuyển động đều.
装在机器轴上的沉重轮子,用来储存旋转能量并使运转平稳。
Bánh xe nặng có vành, gắn trên trục máy để tích trữ năng lượng quay và giữ chuyển động đều.
Ví dụ
飞轮让发动机运转得更平稳。【】Bánh đà giúp động cơ chạy êm hơn.
工程师在安装机器前检查飞轮。【】Kỹ sư kiểm tra bánh đà trước khi lắp máy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh đà (Noun)
Danh từ + bánh đàbánh đà + Danh từbánh đà + Tính từĐộng từ + bánh đà
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
飞轮系统 hệ thống bánh đà | 飞轮系统有助于减少机器振动。 Hệ thống bánh đà giúp giảm rung động của máy. |