Anh - Việt
bánh giò
Danh từ
bánh giò (Danh từ)
Nghĩa 01 · Món bánh hấp bằng bột gạo, có nhân thịt băm và mộc nhĩ, thường gói trong lá chuối hình chóp.
一种用米浆制成、包有肉末和木耳馅的越南三角形蒸米糕。
Món bánh hấp bằng bột gạo, có nhân thịt băm và mộc nhĩ, thường gói trong lá chuối hình chóp.
Ví dụ
今天早上,我吃了一个越南三角蒸米糕,喝了一杯热茶。【】Sáng nay, tôi ăn bánh giò với một cốc trà nóng.
我家附近的店从早上六点开始卖三角蒸米糕。【】Quán gần nhà bán bánh giò từ sáu giờ sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh giò (Noun)
Số lượng + bánh giòbánh giò + Danh từbánh giò + Tính từbánh giò + Động từĐộng từ + bánh giò
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个越南蒸米糕 một chiếc bánh giò | 我买了一个越南蒸米糕当早餐。 Tôi mua một chiếc bánh giò cho bữa sáng. |