Anh - Việt
bánh lái
Danh từ
bánh lái (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận phẳng gắn ở đuôi tàu, thuyền hoặc máy bay, dùng để đổi hướng di chuyển.
安装在船或飞机尾部,用于改变行进方向的装置。
Bộ phận phẳng gắn ở đuôi tàu, thuyền hoặc máy bay, dùng để đổi hướng di chuyển.
Ví dụ
船长在船离港前检查了舵。【】Thuyền trưởng kiểm tra bánh lái trước khi tàu rời cảng.
舵手在暴风雨中紧握船舵。【】Người lái tàu giữ chặt bánh lái trong cơn bão.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vô lăng của xe ô tô, tài xế xoay để đổi hướng xe.
汽车上供司机转动以改变方向的圆形装置。
Vô lăng của xe ô tô, tài xế xoay để đổi hướng xe.
Ví dụ
他转动方向盘,把车开进了路口。【】Anh ấy xoay bánh lái để xe rẽ vào ngã tư.
司机在山路上紧紧握住方向盘。【】Tài xế nắm chặt bánh lái khi xe chạy trên đường đèo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh lái (Noun)
bánh lái + Danh từĐộng từ + bánh lái
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
船舵 bánh lái tàu | 暴风雨中船舵受损。 Bánh lái tàu bị hỏng trong cơn bão. |
飞机方向舵 bánh lái máy bay | 飞行员调整飞机方向舵以保持平衡。 Phi công điều chỉnh bánh lái máy bay để giữ thăng bằng. |
方向盘 bánh lái ô tô | 他在湿滑的路上紧握方向盘。 Anh ấy giữ chắc bánh lái ô tô khi qua đoạn đường trơn. |