Anh - Việt
bảnh lảnh
Tính từ
bảnh lảnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhanh trí, hiểu nhanh và phản ứng tốt trước tình huống.
反应快,头脑灵活。
Nhanh trí, hiểu nhanh và phản ứng tốt trước tình huống.
Ví dụ
那个小女孩很机灵,回答问题很快。【】Cô bé ấy rất bảnh lảnh, trả lời câu hỏi rất nhanh.
这个小男孩很聪明伶俐,总能想出解题的办法。【】Cậu bé bảnh lảnh nên luôn tìm ra cách giải bài toán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa