Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh mì trong tiếng Trung

bánh mì

Danh từ

bánh mì (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thức ăn làm từ bột mì, thường được ủ men rồi nướng chín.

用面粉制成、通常经发酵烘烤的食物。

Thức ăn làm từ bột mì, thường được ủ men rồi nướng chín.

Ví dụ
我早餐常吃面包配鸡蛋。【】Tôi thường ăn bánh mì với trứng vào bữa sáng.
妈妈在附近的店里买了一条热面包。【】Mẹ mua một ổ bánh mì nóng ở tiệm gần nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Món ăn gồm bánh mì kẹp nhân như thịt, trứng, rau và nước sốt, thường theo kiểu Việt Nam.

夹有肉、鸡蛋、蔬菜和酱料等馅料的越南式面包三明治。

Món ăn gồm bánh mì kẹp nhân như thịt, trứng, rau và nước sốt, thường theo kiểu Việt Nam.

Ví dụ
今天我在学校门口买了一个猪肉越南三明治。【】Trưa nay, tôi mua bánh mì thịt ở cổng trường.
这家店卖的越南三明治很好吃,也很便宜。【】Quán này bán bánh mì rất ngon và giá rẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bánh mì (Noun)

Số lượng + bánh mìbánh mì + Danh từbánh mì + Tính từĐộng từ + bánh mì
Kết hợp từ của bánh mì
Collocation
Ví dụ

一片面包

lát bánh mì

她吃了两片涂黄油的面包。

Cô ấy ăn hai lát bánh mì với bơ.

一条面包

ổ bánh mì

我买了一条面包当早餐。

Tôi mua một ổ bánh mì cho bữa sáng.

Video ngữ cảnh