Anh - Việt
bánh phồng tôm
Danh từ
bánh phồng tôm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại bánh giòn làm từ bột và tôm, thường được chiên cho nở phồng trước khi ăn.
用虾和淀粉制成、油炸后膨胀变脆的零食。
Loại bánh giòn làm từ bột và tôm, thường được chiên cho nở phồng trước khi ăn.
Ví dụ
我常常吃虾片配沙拉。【】Tôi thường ăn bánh phồng tôm với gỏi.
妈妈炸了一些虾片给全家吃。【】Mẹ chiên bánh phồng tôm cho cả nhà ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh phồng tôm (Noun)
Số lượng + bánh phồng tômbánh phồng tôm + Tính từbánh phồng tôm + Động từĐộng từ + bánh phồng tôm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一包虾片 gói bánh phồng tôm | 我在超市买了一包虾片。 Tôi mua một gói bánh phồng tôm ở siêu thị. |
一盘虾片 đĩa bánh phồng tôm | 服务员端来了一盘虾片。 Nhân viên mang ra một đĩa bánh phồng tôm. |