Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh qui trong tiếng Trung

bánh qui

Danh từ

bánh qui (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại bánh nhỏ, giòn, nướng chín, thường có vị ngọt và dùng làm món ăn vặt.

一种小型烤制的甜味或咸味点心。

Loại bánh nhỏ, giòn, nướng chín, thường có vị ngọt và dùng làm món ăn vặt.

Ví dụ
我早上常常配牛奶吃饼干。【】Tôi thường ăn bánh qui với sữa vào buổi sáng.
周末妈妈烤了香喷喷的黄油曲奇给全家吃。【】Mẹ nướng bánh qui bơ thơm cho cả nhà cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bánh qui (Noun)

Danh từ + bánh quiSố lượng + bánh quibánh qui + Danh từbánh qui + Tính từĐộng từ + bánh qui
Kết hợp từ của bánh qui
Collocation
Ví dụ

一盒饼干

hộp bánh qui

妈妈给全家买了一盒饼干。

Mẹ mua một hộp bánh qui cho cả nhà.

Video ngữ cảnh