Anh - Việt
bánh răng
Danh từ
bánh răng (Danh từ)
Nghĩa 01 · vật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác để truyền chuyển động
齿轮
vật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác để truyền chuyển động
Ví dụ
这辆车的齿轮很耐用。【】Bánh răng của xe rất bền.
你的齿轮坏了吗?【】Bánh răng của bạn có hỏng không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa