Anh - Việt
bánh
Danh từ
bánh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Món ăn làm từ bột, gạo hoặc nguyên liệu khác, có thể ngọt hoặc mặn.
用面粉、大米等制成的甜味或咸味食品。
Món ăn làm từ bột, gạo hoặc nguyên liệu khác, có thể ngọt hoặc mặn.
Ví dụ
我买了一个蛋糕参加生日聚会。【】Tôi mua bánh ngọt cho bữa tiệc sinh nhật.
妈妈做了年糕给全家当早餐。【】Mẹ làm bánh gạo cho cả nhà ăn sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một khối vật chất được ép hoặc tạo thành dạng dày, thường dùng với xà phòng, sáp và các chất tương tự.
压制或制成固定块状的一整块物品。
Một khối vật chất được ép hoặc tạo thành dạng dày, thường dùng với xà phòng, sáp và các chất tương tự.
Ví dụ
他买了一块肥皂洗衣服。【】Anh mua một bánh xà phòng để giặt quần áo.
工人加热了一块蜡来做蜡烛。【】Người thợ làm nóng một bánh sáp để làm nến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bộ phận hình tròn quay của xe, giúp xe di chuyển.
车辆上转动并帮助车辆行驶的圆形部件。
Bộ phận hình tròn quay của xe, giúp xe di chuyển.
Ví dụ
自行车的前轮胎瘪了。【】Bánh trước của xe đạp bị xẹp.
修理工正在给卡车换轮子,因为轮胎爆了。【】Thợ đang thay bánh cho xe tải vì lốp bị nổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh (Noun)
bánh + Danh từbánh + Tính từĐộng từ + bánh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
车轮 bánh xe | 我的自行车车轮瘪了。 Bánh xe đạp của tôi bị xẹp. |
面包 bánh mì | 我在家附近的店买了些面包。 Tôi mua bánh mì ở tiệm gần nhà. |
一块肥皂 bánh xà phòng | 洗手池旁有一块新肥皂。 Trên bồn rửa có một bánh xà phòng mới. |