Anh - Việt
bạnh
Tính từĐộng từ
bạnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · rộng, to về bề ngang [thường nói về quai hàm]
宽
rộng, to về bề ngang [thường nói về quai hàm]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bạnh (Động từ)
Nghĩa 01 · lấy gân sức làm cho quai hàm, cổ dãn rộng hoặc phình to ra
拉伸颈部或下巴肌肉
lấy gân sức làm cho quai hàm, cổ dãn rộng hoặc phình to ra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa