Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh trái trong tiếng Trung

bánh trái

Danh từ

bánh trái (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bánh và trái cây nói chung, thường bày ra để cúng lễ hoặc biếu tặng.

用于祭祀或供奉的糕点和水果。

Bánh và trái cây nói chung, thường bày ra để cúng lễ hoặc biếu tặng.

Ví dụ
妈妈在春节把糕点和水果摆上祖先的祭坛。【】Mẹ bày bánh trái lên bàn thờ tổ tiên vào dịp Tết.
我家在七月十五准备供品祭拜祖先。【】Nhà tôi chuẩn bị bánh trái để cúng ông bà vào rằm tháng Bảy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bánh ngọt, bánh mặn và các món ăn làm sẵn nói chung.

各种糕点的统称。

Bánh ngọt, bánh mặn và các món ăn làm sẵn nói chung.

Ví dụ
她带了糕点到班上和同学分享。【】Cô ấy mang bánh trái đến lớp để chia cho các bạn.
这家店早上卖很多美味的点心。【】Tiệm này bán nhiều bánh trái ngon vào buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bánh trái (Noun)

Danh từ + bánh tráibánh trái + Danh từĐộng từ + bánh trái
Kết hợp từ của bánh trái
Collocation
Ví dụ

一盘供品

mâm bánh trái

妈妈在祖先的供桌上摆了一盘供品。

Mẹ bày một mâm bánh trái lên bàn thờ tổ tiên.

Video ngữ cảnh