bánh tráng
bánh tráng (Danh từ)
Nghĩa 01 · bánh đa
米纸
bánh đa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh tráng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bánh tráng tươi | 我们在聚会上用新鲜的米纸包裹了蔬菜,这让大家很开心。 Tại bữa tiệc, chúng tôi dùng bánh tráng tươi để cuốn rau, điều này làm mọi người rất vui. |
bánh tráng cuốn | 在春节晚会上,大家用一种紧密的关系象征的菜肴,叫做“roll-up rice paper”,来表达亲友间的团结和温暖。 Tại buổi tiệc Tết Nguyên Đán, mọi người thưởng thức món ăn gọi là "roll-up rice paper" tượng trưng cho mối quan hệ gắn bó giữa gia đình và bạn bè để thể hiện sự đoàn kết và ấm áp. |
bánh tráng Trảng Bàng | 在越南的一个小镇上,紧密的关系往往通过分享Trảng Bàng米纸来表达。 Ở một thị trấn nhỏ ở Việt Nam, bánh tráng Trảng Bàng thường thể hiện một mối quan hệ thân thiết qua việc chia sẻ giữa mọi người. |
bánh tráng trộn | 在社区聚会上,妈妈们带来了各种混合米纸小吃,大家一起分享了美味的点心和快乐的时光。 Tại bữa tiệc cộng đồng, các bà mẹ đã mang đến các món món ăn nhẹ giấy gạo trộn đa dạng, mọi người cùng nhau chia sẻ những món ngon và khoảnh khắc vui vẻ. |