Anh - Việt
bánh trứng gà
Danh từ
bánh trứng gà (Danh từ)
Nghĩa 01 · bánh làm bằng bột mì ngào đường và trứng gà, đổ khuôn đem nướng
鸡蛋糕
bánh làm bằng bột mì ngào đường và trứng gà, đổ khuôn đem nướng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa