Anh - Việt

Bản dịch của từ Bành tượng trong tiếng Trung

bành tượng

Tính từ

bành tượng (Tính từ)

Nghĩa 01 · ghế đặt trên lưng voi

象背座

ghế đặt trên lưng voi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa