Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh xe răng cưa trong tiếng Trung

bánh xe răng cưa

Danh từ

bánh xe răng cưa (Danh từ)

Nghĩa 01 · đĩa bằng kim loại, vành có khía khớp vào răng của bộ phận khác để chuyền chuyển động

齿轮

đĩa bằng kim loại, vành có khía khớp vào răng của bộ phận khác để chuyền chuyển động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh