bánh xèo
bánh xèo (Danh từ)
Nghĩa 01 · bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng mỏng trên chảo rồi gập đôi lại, trong đó có nhân tôm, thịt, giá và hành
薄饼
bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng mỏng trên chảo rồi gập đôi lại, trong đó có nhân tôm, thịt, giá và hành
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bánh xèo (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bánh xèo Miền Trung | 每年春天,许多游客来岘港尝试正宗的中部越南煎饼,它不仅美味,还促进了当地的社交活动。 Mỗi mùa xuân, nhiều du khách đến Đà Nẵng để thưởng thức bánh xèo miền Trung Việt Nam, món ăn không chỉ ngon mà còn thúc đẩy các hoạt động xã hội địa phương. |
bánh xèo nhỏ | 在胡志明市的夜市,许多人喜欢买小越南香脆煎饼来分享,增加社交的乐趣。 Tại chợ đêm ở TP. Hồ Chí Minh, nhiều người thích mua bánh xèo nhỏ Việt Nam để chia sẻ và tăng thêm niềm vui xã hội. |
bánh xèo Miền Nam | 在胡志明市,许多人喜欢在节日上吃南方风味的越南咸煎饼,因为它带来了快乐和团结的感觉。 Ở thành phố Hồ Chí Minh, nhiều người thích ăn bánh xèo miền Nam Việt Nam vào các dịp lễ vì nó mang lại niềm vui và cảm giác đoàn kết. |
bánh xèo to | 在河内的夜市,人们喜欢一起吃越南脆薄饼,这是一种受欢迎的社交活动。 Tại chợ đêm Hà Nội, mọi người thích cùng nhau ăn Vietnamese crispy pancake, đó là một hoạt động xã hội phổ biến. |
bánh xèo giòn | 在河内的夜市上,我尝试了酥脆的越南煎饼,味道非常好,和朋友们一起分享让气氛更加温馨。 Tại chợ đêm ở Hà Nội, tôi đã thử bánh xèo Việt Nam giòn rụm, nó rất ngon và chia sẻ với bạn bè làm không khí trở nên ấm cúng hơn. |