Banner

Banner (Tính từ)
(từ lóng, cổ) Rất xuất sắc; tuyệt vời; nổi bật hơn hẳn.
优秀的
Banner (Danh từ)
Một mục tiêu hoặc quảng cáo xuất hiện trên trang web dưới dạng một dải ngang, cột hoặc ô; thường dùng để hiển thị tiêu đề, khuyến mãi hoặc quảng cáo.
网页广告条
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dải vải dài có khẩu hiệu hoặc hình ảnh, được mang trong các cuộc biểu tình, diễu hành hoặc treo ở nơi công cộng để truyền tải thông điệp hoặc trang trí.
一条长布条,上面写有口号或图案,常用于示威或装饰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Băng rôn, biểu ngữ (tấm vải dài in chữ, hình, dùng để treo quảng cáo hoặc tuyên truyền)
横幅,旗帜,用于宣传或广告的长条布
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần đồ họa hoặc biểu ngữ quảng cáo trên trang web.
网站上显示的图形或广告横幅,通常位于页面顶部或侧边。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu ngữ, băng-rôn dùng để truyền đạt thông điệp hoặc quảng cáo.
印有口号或图案的长条布,用于抗议、广告或装饰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
