ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Banner trong tiếng Trung

Banner

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banner (Tính từ)

bˈænɚ
bˈænəɹ
01

(từ lóng, cổ) Rất xuất sắc; tuyệt vời; nổi bật hơn hẳn.

优秀的

Ví dụ

Banner (Danh từ)

bˈænɚ
bˈænəɹ
01

Một mục tiêu hoặc quảng cáo xuất hiện trên trang web dưới dạng một dải ngang, cột hoặc ô; thường dùng để hiển thị tiêu đề, khuyến mãi hoặc quảng cáo.

网页广告条

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dải vải dài có khẩu hiệu hoặc hình ảnh, được mang trong các cuộc biểu tình, diễu hành hoặc treo ở nơi công cộng để truyền tải thông điệp hoặc trang trí.

一条长布条,上面写有口号或图案,常用于示威或装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Băng rôn, biểu ngữ (tấm vải dài in chữ, hình, dùng để treo quảng cáo hoặc tuyên truyền)

横幅,旗帜,用于宣传或广告的长条布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Phần đồ họa hoặc biểu ngữ quảng cáo trên trang web.

网站上显示的图形或广告横幅,通常位于页面顶部或侧边。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Biểu ngữ, băng-rôn dùng để truyền đạt thông điệp hoặc quảng cáo.

印有口号或图案的长条布,用于抗议、广告或装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/banner/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.