Anh - Việt

Bản dịch của từ Bào ảnh trong tiếng Trung

bào ảnh

Danh từ

bào ảnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · cái hư ảo, tưởng tượng, không có thật

幻影

cái hư ảo, tưởng tượng, không có thật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh