Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo ban trong tiếng Trung

bảo ban

Động từ

bảo ban (Động từ)

Nghĩa 01 · Khuyên bảo, dạy dỗ người nhỏ tuổi hơn về lẽ phải và cách cư xử đúng mực.

耐心地教导和劝告晚辈或他人明白道理、学会做人。

Khuyên bảo, dạy dỗ người nhỏ tuổi hơn về lẽ phải và cách cư xử đúng mực.

Ví dụ
祖父母常常教导子孙要孝顺。【】Ông bà thường bảo ban con cháu sống hiếu thảo.
老师总是劝导学生要有礼貌地待人。【】Cô giáo luôn bảo ban học sinh cách cư xử lễ phép.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo ban (Verb)

Danh từ + bảo banTừ đi kèm + bảo banbảo ban + Danh từ
Kết hợp từ của bảo ban
Collocation
Ví dụ

教养方式

cách bảo ban

每个人都有自己教育孩子的方式。

Ai cũng có cách bảo ban riêng cho con.

Video ngữ cảnh