Anh - Việt
bao bì
Danh từ
bao bì (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật liệu hoặc lớp vỏ dùng để bọc, chứa và bảo vệ hàng hóa.
用于包裹、盛装和保护商品的材料或外层。
Vật liệu hoặc lớp vỏ dùng để bọc, chứa và bảo vệ hàng hóa.
Ví dụ
这款产品的包装可以回收。【】Bao bì của sản phẩm này có thể tái chế.
公司正在更换包装以减少塑料。【】Công ty đang thay đổi bao bì để giảm nhựa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bao bì (Noun)
bao bì + Danh từbao bì + Tính từbao bì + Từ đi kèmĐộng từ + bao bì
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
食品包装 bao bì thực phẩm | 食品包装必须干净且安全。 Bao bì thực phẩm phải sạch và an toàn. |
塑料包装 bao bì nhựa | 许多商店正在减少使用塑料包装。 Nhiều cửa hàng đang giảm sử dụng bao bì nhựa. |
产品包装 bao bì sản phẩm | 产品包装必须清楚标明成分信息。 Bao bì sản phẩm cần thể hiện rõ thông tin thành phần. |