Anh - Việt

Bản dịch của từ Bao biếm trong tiếng Trung

bao biếm

Động từ

bao biếm (Động từ)

Nghĩa 01 · khen chê tốt xấu

评价

khen chê tốt xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh