Anh - Việt
bảo bối
Danh từ
bảo bối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật có phép lạ trong truyện thần thoại hoặc truyện cổ tích.
神话或童话中有魔力的物品。
Vật có phép lạ trong truyện thần thoại hoặc truyện cổ tích.
Ví dụ
这根手杖是帮助年轻人打败怪物的魔法物品。【】Cây gậy là bảo bối giúp chàng trai đánh bại quái vật.
在故事中,女孩在海底找到了一个神奇物件。【】Trong truyện, cô bé tìm thấy một bảo bối dưới biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vật rất quý, được yêu thích và giữ gìn cẩn thận.
非常珍贵、受喜爱并被小心保存的物品。
Vật rất quý, được yêu thích và giữ gìn cẩn thận.
Ví dụ
那台旧相机是我祖父的珍宝。【】Chiếc máy ảnh cũ là bảo bối của ông tôi.
这只泰迪熊是她从童年起的心爱之物。【】Con gấu bông là bảo bối từ thời thơ ấu của cô ấy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người rất được yêu thương, thường dùng để gọi thân mật.
非常受疼爱的人,常用于亲昵称呼。
Người rất được yêu thương, thường dùng để gọi thân mật.
Ví dụ
你是妈妈的宝贝。【】Con là bảo bối của mẹ.
这个小女孩是全家人的心肝宝贝。【】Cô bé là bảo bối của cả gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo bối (Noun)
bảo bối + Tính từbảo bối + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神奇的宝物 bảo bối thần kỳ | 女孩用神奇的宝物打开了石门。 Cô bé dùng bảo bối thần kỳ để mở cánh cửa đá. |
传家宝 bảo bối gia truyền | 这条手镯是我家的传家宝。 Chiếc vòng này là bảo bối gia truyền của gia đình tôi. |
珍贵的宝贝 bảo bối quý giá | 这本旧书是我祖父最珍贵的宝贝。 Cuốn sách cũ là bảo bối quý giá nhất của ông tôi. |