Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo cái trong tiếng Trung

bảo cái

Danh từ

bảo cái (Danh từ)

Nghĩa 01 · lọng để thờ Phật

佛坛伞

lọng để thờ Phật

Ví dụ
佛像上有一个红色的保护盖。【】Trên bàn thờ có một bảo cái màu đỏ.
这个寺庙没有传统的保护盖。【】Ngôi chùa này không có bảo cái truyền thống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh