Anh - Việt

Bản dịch của từ Báo cáo viên trong tiếng Trung

báo cáo viên

Danh từ

báo cáo viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người trình bày một báo cáo hoặc bài nói chuyên môn trước hội nghị, hội thảo.

在会议或研讨会上作报告、发言的人。

Người trình bày một báo cáo hoặc bài nói chuyên môn trước hội nghị, hội thảo.

Ví dụ
兰女士是这次研讨会的主要报告人。【】Chị Lan là báo cáo viên chính của hội thảo.
主办方邀请了一位教育领域的报告人。【】Ban tổ chức mời một báo cáo viên về giáo dục.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của báo cáo viên (Noun)

báo cáo viên + Danh từbáo cáo viên + Giới từbáo cáo viên + Tính từbáo cáo viên + Động từĐộng từ + báo cáo viên
Kết hợp từ của báo cáo viên
Collocation
Ví dụ

特邀演讲人

báo cáo viên khách mời

学校邀请了一位特邀演讲人与学生交流。

Trường đã mời một báo cáo viên khách mời đến nói chuyện với sinh viên.

Video ngữ cảnh