ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bao cấp
[cơ quan nhà nước] cấp phát, phân phối, trả công cho cán bộ, nhân viên mà không tính toán hoặc không đòi hỏi hiệu quả kinh tế tương ứng
国家补贴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa