Anh - Việt

Bản dịch của từ Bao cấp trong tiếng Trung

bao cấp

Động từDanh từ

bao cấp (Động từ)

Nghĩa 01 · Cơ quan hoặc tổ chức cung cấp tiền, hàng hóa hay dịch vụ miễn phí hoặc với giá thấp để hỗ trợ ai đó.

由政府或机构提供补贴、免费或低价的物品和服务。

Cơ quan hoặc tổ chức cung cấp tiền, hàng hóa hay dịch vụ miễn phí hoặc với giá thấp để hỗ trợ ai đó.

Ví dụ
政府为一些学生补贴学费。【】Nhà nước bao cấp học phí cho một số sinh viên.
公司不再承担员工午餐的费用。【】Công ty không còn bao cấp bữa trưa cho nhân viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bao cấp (Verb)

bao cấp + Danh từbao cấp + Giới từbao cấp + Số lượng
Kết hợp từ của bao cấp
Collocation
Ví dụ

提供补贴住房

bao cấp nhà ở

该市为一些工人提供补贴住房。

Thành phố bao cấp nhà ở cho một số công nhân.

补贴电价

bao cấp giá điện

政府补贴低收入家庭的电价。

Chính phủ bao cấp giá điện cho các hộ thu nhập thấp.

bao cấp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chế độ kinh tế mà Nhà nước trợ cấp và phân phối nhiều hàng hóa, dịch vụ.

国家对许多商品和服务实行补贴、分配的经济制度或时期。

Chế độ kinh tế mà Nhà nước trợ cấp và phân phối nhiều hàng hóa, dịch vụ.

Ví dụ
许多人仍记得有票证的补贴时代。【】Nhiều người vẫn nhớ thời bao cấp với tem phiếu.
越南逐渐摆脱了补贴经济。【】Việt Nam đã dần bỏ bao cấp trong nền kinh tế.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bao cấp (Noun)

Danh từ + bao cấpĐộng từ + bao cấp
Kết hợp từ của bao cấp
Collocation
Ví dụ

国家补贴机制

cơ chế bao cấp

国家补贴机制可能会减少市场竞争。

Cơ chế bao cấp có thể làm giảm cạnh tranh trên thị trường.

补贴制度

chế độ bao cấp

补贴制度曾影响商品分配。

Chế độ bao cấp từng chi phối việc phân phối hàng hóa.