Anh - Việt

Bản dịch của từ Báo chí trong tiếng Trung

báo chí

Danh từ

báo chí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Các cơ quan và ấn phẩm đưa tin, như báo, tạp chí và các kênh tin tức.

报道新闻的机构和出版物,如报纸、杂志等。

Các cơ quan và ấn phẩm đưa tin, như báo, tạp chí và các kênh tin tức.

Ví dụ
新闻媒体整天都在报道这场洪水。【】Báo chí đưa tin về trận lũ suốt cả ngày.
新闻媒体正在关注这件事。【】Báo chí đang quan tâm đến vụ việc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của báo chí (Noun)

Danh từ + báo chíTính từ + báo chíbáo chí + Danh từbáo chí + Tính từbáo chí + Động từ
Kết hợp từ của báo chí
Collocation
Ví dụ

新闻稿

thông cáo báo chí

该公司发布了一份关于新产品的新闻稿。

Công ty đã gửi một thông cáo báo chí về sản phẩm mới.

Video ngữ cảnh