Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo chứng trong tiếng Trung

bảo chứng

Danh từ

bảo chứng (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật làm bảo chứng

担保物

vật làm bảo chứng

Ví dụ
合同中有明确的担保条款。【】Hợp đồng có điều khoản bảo chứng rõ ràng.
他没有提供任何抵押。【】Anh ấy không cung cấp bất kỳ bảo chứng nào cho khoản vay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh