Anh - Việt
báo công
Động từ
báo công (Động từ)
Nghĩa 01 · Trình bày thành tích, công trạng của mình để được xét khen thưởng.
向上级报告自己的功劳,以求得到表彰。
Trình bày thành tích, công trạng của mình để được xét khen thưởng.
Ví dụ
他经常上报自己的功绩,希望得到奖励。【】Anh ấy hay báo công việc mình làm để được khen thưởng.
他去找经理报功,希望得到认可。【】Ông ấy đến gặp giám đốc để báo công và xin được ghi nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo công (Verb)
Trạng từ + báo côngbáo công + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自我吹嘘 tự báo công | 他不踏实工作,只顾自我吹嘘。 Thay vì làm việc chăm chỉ, anh ta chỉ giỏi tự báo công. |