Anh - Việt

Bản dịch của từ Báo đền trong tiếng Trung

báo đền

Động từ

báo đền (Động từ)

Nghĩa 01 · như báo đáp

报答

như báo đáp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh