ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bạo đồ
Người có tính cách hung ác, độc ác, tàn bạo, thường áp đặt quyền lực bằng bạo lực hoặc đe dọa
暴徒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa