Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạo gan trong tiếng Trung

bạo gan

Tính từ

bạo gan (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có gan làm những việc mà người khác thường e sợ hoặc ngại ngùng.

敢于做别人害怕或不敢做的事。

Có gan làm những việc mà người khác thường e sợ hoặc ngại ngùng.

Ví dụ
她很有胆量接下这个困难的项目。【】Cô ấy rất bạo gan khi nhận dự án khó này.
他胆大到爬上高楼拍照。【】Anh ấy bạo gan leo lên tòa nhà cao tầng để chụp ảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạo gan (Adjective)

bạo gan + Danh từbạo gan … Động từ
Kết hợp từ của bạo gan
Collocation
Ví dụ

大胆的举动

hành động bạo gan

那是一个大胆的举动,但非常值得敬佩。

Đó là một hành động bạo gan nhưng rất đáng khâm phục.

大胆的计划

kế hoạch bạo gan

公司提出了一个大胆的计划来拓展新市场。

Công ty đưa ra một kế hoạch bạo gan để mở rộng thị trường.

大胆的决定

quyết định bạo gan

他做出了放弃稳定工作的大胆决定。

Anh ấy đưa ra quyết định bạo gan là từ bỏ công việc ổn định.

大胆的想法

ý tưởng bạo gan

这是一个前所未有的大胆想法。

Đây là một ý tưởng bạo gan, chưa ai từng thử trước đây.

无畏的性格

tính cách bạo gan

她性格无畏,不怕与任何人对抗。

Cô ấy có tính cách bạo gan, không ngại đối đầu với bất cứ ai.

Video ngữ cảnh