Anh - Việt
báo giá
Động từDanh từ
báo giá (Động từ)
Nghĩa 01 · Thông báo cho khách hàng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ, thường bằng văn bản.
向客户报出商品或服务的价格,通常以书面形式提供。
Thông báo cho khách hàng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ, thường bằng văn bản.
Ví dụ
公司明天会给你报这项服务的价格。【】Công ty sẽ báo giá dịch vụ cho bạn vào ngày mai.
开始工作前,请先给我们报维修价。【】Hãy báo giá sửa máy trước khi bắt đầu công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo giá (Verb)
báo giá + Danh từbáo giá + Giới từbáo giá + Tính từĐộng từ + báo giá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为产品报价 báo giá sản phẩm | 公司将在下周为新产品报价。 Công ty sẽ báo giá sản phẩm mới vào tuần tới. |
为服务报价 báo giá dịch vụ | 你能为这项设计服务报价吗? Bạn có thể báo giá dịch vụ thiết kế này không? |
给客户报价 báo giá cho khách hàng | 销售人员通过电子邮件给客户报价。 Nhân viên đã báo giá cho khách hàng qua email. |
báo giá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn bản hoặc thông tin nêu giá của hàng hóa hay dịch vụ.
列出商品或服务价格的文件或信息。
Văn bản hoặc thông tin nêu giá của hàng hóa hay dịch vụ.
Ví dụ
我收到了三家供应商的报价单。【】Tôi đã nhận được báo giá từ ba nhà cung cấp.
这份报价单的有效期是三十天。【】Báo giá này có hiệu lực trong ba mươi ngày.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo giá (Noun)
Danh từ + báo giábáo giá + Giới từbáo giá + Tính từĐộng từ + báo giá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
报价单的有效期 hiệu lực của báo giá | 该报价单的有效期为30天。 Hiệu lực của báo giá là 30 ngày. |