Anh - Việt
báo hại
Động từ
báo hại (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho người khác gặp rắc rối hoặc bị thiệt hại, thường do lỗi của chính mình.
使别人遇到麻烦或受损,多因自己的过错。
Làm cho người khác gặp rắc rối hoặc bị thiệt hại, thường do lỗi của chính mình.
Ví dụ
你弄丢了钥匙,害得我们大家陷入麻烦。【】Cậu làm mất chìa khóa, báo hại cả nhóm phải đứng chờ ngoài trời lạnh.
你对老师撒谎,害朋友无辜受罚。【】Em nói dối thầy, báo hại bạn ấy bị phạt oan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo hại (Verb)
Danh từ + báo hạibáo hại + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
粗心大意惹出麻烦 sự chủ quan báo hại | 我的粗心给整个团队惹了麻烦。 Sự chủ quan của tôi đã báo hại cả đội. |
暴脾气害人惹祸 tính nóng nảy báo hại | 他的暴脾气让自己惹上了麻烦。 Tính nóng nảy của anh ấy đã báo hại chính anh ấy. |
不经意的话让人惹上麻烦 lời nói bất cẩn báo hại | 一句不经意的话让整个团队陷入麻烦。 Một câu nói bất cẩn đã báo hại cả nhóm. |