Anh - Việt
bảo hành
Động từDanh từ
bảo hành (Động từ)
Nghĩa 01 · Cam kết sửa chữa hoặc thay thế miễn phí sản phẩm bị lỗi trong một thời hạn nhất định.
承诺在规定期限内免费维修或更换有故障的产品。
Cam kết sửa chữa hoặc thay thế miễn phí sản phẩm bị lỗi trong một thời hạn nhất định.
Ví dụ
这家商店为这部手机提供一年的保修。【】Cửa hàng bảo hành chiếc điện thoại này trong một năm.
公司为这台洗衣机的技术故障提供保修。【】Hãng bảo hành máy giặt nếu có lỗi kỹ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo hành (Verb)
bảo hành + Danh từbảo hành + Giới từbảo hành + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为产品提供保修 bảo hành sản phẩm | 该公司为这款产品提供两年保修。 Hãng bảo hành sản phẩm này trong hai năm. |
保修制造缺陷 bảo hành lỗi do nhà sản xuất | 该政策只保修制造缺陷。 Chính sách này chỉ bảo hành lỗi do nhà sản xuất. |
bảo hành (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cam kết hoặc dịch vụ sửa chữa, thay thế miễn phí sản phẩm bị lỗi trong thời hạn quy định.
在规定期限内免费维修或更换故障产品的承诺或服务。
Cam kết hoặc dịch vụ sửa chữa, thay thế miễn phí sản phẩm bị lỗi trong thời hạn quy định.
Ví dụ
这台电脑的保修期到十月才结束。【】Máy tính này vẫn còn bảo hành đến tháng Mười.
请保留收据,以便需要时申请保修。【】Hãy giữ hóa đơn để yêu cầu bảo hành khi cần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo hành (Noun)
Danh từ + bảo hànhTrạng từ + bảo hànhbảo hành + Danh từbảo hành + Số lượngbảo hành + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保修期 thời hạn bảo hành | 这台机器的保修期是十二个月。 Thời hạn bảo hành của máy là 12 tháng. |