Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo hộ lao động trong tiếng Trung

bảo hộ lao động

Động từDanh từ

bảo hộ lao động (Động từ)

bảo hộ lao động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc bảo vệ sức khỏe và an toàn của người lao động trong khi làm việc.

保护劳动者在工作中的健康和安全。

Việc bảo vệ sức khỏe và an toàn của người lao động trong khi làm việc.

Ví dụ
公司必须改善工人的职业安全与健康。【】Công ty phải cải thiện bảo hộ lao động cho công nhân.
良好的工作场所安全有助于减少工伤事故。【】Bảo hộ lao động tốt giúp giảm tai nạn tại nơi làm việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo hộ lao động (Noun)

Danh từ + bảo hộ lao độngbảo hộ lao động + Giới từĐộng từ + bảo hộ lao động
Kết hợp từ của bảo hộ lao động
Collocation
Ví dụ

职业安全法规

quy định về bảo hộ lao động

所有员工都必须遵守职业安全法规。

Mọi nhân viên phải tuân thủ quy định về bảo hộ lao động.

职业安全与健康措施

công tác bảo hộ lao động

职业安全与健康措施需要定期落实。

Công tác bảo hộ lao động cần được thực hiện thường xuyên.

个人防护装备

thiết bị bảo hộ lao động

工人进入工地时必须佩戴个人防护装备。

Công nhân phải đeo thiết bị bảo hộ lao động khi vào công trường.

工作场所安全政策

chính sách bảo hộ lao động

工厂刚更新了其工作场所安全政策。

Nhà máy vừa cập nhật chính sách bảo hộ lao động.

Video ngữ cảnh