Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo hộ mậu dịch trong tiếng Trung

bảo hộ mậu dịch

Danh từ

bảo hộ mậu dịch (Danh từ)

Nghĩa 01 · chính sách bảo vệ hàng hoá sản xuất trong nước, hạn chế sự nhập khẩu của hàng hoá nước ngoài

贸易保护政策

chính sách bảo vệ hàng hoá sản xuất trong nước, hạn chế sự nhập khẩu của hàng hoá nước ngoài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa