Anh - Việt
bào huynh
Danh từ
bào huynh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Anh ruột, cách gọi cổ hoặc trang trọng, thường nhấn mạnh cùng mẹ.
亲生的哥哥,旧时或书面语说法,常强调同母。
Anh ruột, cách gọi cổ hoặc trang trọng, thường nhấn mạnh cùng mẹ.
Ví dụ
在族谱中,他称自己的亲哥哥为“胞兄”。【】Trong gia phả, ông gọi người anh ruột là bào huynh.
那封古信提到他的同胞哥哥住在乡下。【】Bức thư cổ nhắc đến bào huynh đang ở quê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bào huynh (Noun)
bào huynh + Tính từbào huynh + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
已故的哥哥 bào huynh quá cố | 家人为他已故的哥哥举行了追悼会。 Gia đình tổ chức lễ tưởng niệm bào huynh quá cố của ông. |