Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo kiếm trong tiếng Trung

bảo kiếm

Danh từ

bảo kiếm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thanh gươm quý báu, thường gắn với truyền thuyết hoặc có giá trị lịch sử lớn.

珍贵或传说中的宝剑。

Thanh gươm quý báu, thường gắn với truyền thuyết hoặc có giá trị lịch sử lớn.

Ví dụ
黎利用一把传说中的宝剑赶走了侵略者。【】Lê Lợi đã dùng bảo kiếm để đánh đuổi quân xâm lược.
这把珍贵的宝剑被收藏在博物馆里,作为国家的珍宝。【】Bảo kiếm được cất giữ trong bảo tàng như một báu vật quốc gia.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo kiếm (Noun)

bảo kiếm + Tính từĐộng từ + bảo kiếm
Kết hợp từ của bảo kiếm
Collocation
Ví dụ

传说中的宝剑

bảo kiếm huyền thoại

据传说,国王珍藏着一把能保卫国家的传说中的宝剑。

Theo truyền thuyết, nhà vua giữ một bảo kiếm huyền thoại có thể bảo vệ đất nước.

神剑

bảo kiếm thần

故事中,主角找到一把神剑来击败邪恶的鬼魂。

Trong truyện, nhân vật chính tìm được bảo kiếm thần để đánh bại quỷ dữ.

传家宝剑

bảo kiếm gia truyền

爷爷留给我一把传家宝剑。

Ông nội để lại cho tôi một thanh bảo kiếm gia truyền.