Anh - Việt
bạo liệt
Tính từ
bạo liệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dữ dội và quyết liệt, rất mạnh mẽ.
程度很强烈,力量很大,非常凶猛。
Dữ dội và quyết liệt, rất mạnh mẽ.
Ví dụ
这场猛烈的暴风雨刮倒了城里的许多树木。【】Cơn bão bạo liệt đã làm đổ nhiều cây cối trong thành phố.
球队在决赛中打得十分凶猛,最终获胜。【】Đội bóng thi đấu bạo liệt trong trận chung kết và giành chiến thắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạo liệt (Adjective)
bạo liệt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
激烈的战争 cuộc chiến bạo liệt | 在那个时期,持续多年的激烈战争摧毁了整个地区。 Trong thời kỳ đó, cuộc chiến bạo liệt kéo dài nhiều năm đã tàn phá cả vùng đất. |
猛烈的暴风雨 cơn bão bạo liệt | 昨晚,猛烈的暴风雨袭击了中部海岸。 Đêm qua, cơn bão bạo liệt đổ bộ vào bờ biển miền Trung. |
激烈的反应 phản ứng bạo liệt | 公众对加税决定做出了激烈的反应。 Dư luận có phản ứng bạo liệt trước quyết định tăng thuế. |
激烈的怒火 cơn giận bạo liệt | 听到这个消息,他爆发了激烈的怒火。 Nghe tin đó, anh ấy bùng lên cơn giận bạo liệt. |
猛烈的力量 sức mạnh bạo liệt | 爆炸释放出猛烈的力量,震动了整座城市。 Vụ nổ giải phóng sức mạnh bạo liệt làm rung chuyển cả thành phố. |