Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo lĩnh trong tiếng Trung

bảo lĩnh

Động từ

bảo lĩnh (Động từ)

Nghĩa 01 · như bảo lãnh

担保

như bảo lãnh

Ví dụ
我保证他会准时到达。【】Tôi bảo lĩnh anh ấy sẽ đến đúng giờ.
你不担保他的行为吗?【】Bạn không bảo lĩnh cho hành động của anh ấy sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh