Anh - Việt
bảo mệnh
Động từ
bảo mệnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ cho tính mạng được an toàn, tránh mọi nguy hiểm đến sinh mạng.
保护人的生命,使其免受生命危险。
Giữ cho tính mạng được an toàn, tránh mọi nguy hiểm đến sinh mạng.
Ví dụ
船沉的时候,这件救生衣可以保命。【】Chiếc áo phao này có thể bảo mệnh khi tàu bị chìm.
士兵穿上铠甲,是为了在战斗中保命。【】Người lính mặc áo giáp để bảo mệnh trong trận chiến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo mệnh (Verb)
bảo mệnh + Danh từĐộng từ + bảo mệnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救命药 thuốc bảo mệnh | 医生为这位心脏病患者开了一种救命药。 Bác sĩ đã kê thuốc bảo mệnh cho bệnh nhân suy tim. |
救命措施 biện pháp bảo mệnh | 医护人员在现场立即采取了救命措施。 Nhân viên y tế đã áp dụng các biện pháp bảo mệnh ngay tại hiện trường. |
救生圈 phao bảo mệnh | 船离港前,乘客都领到了救生圈。 Hành khách được phát phao bảo mệnh trước khi tàu rời bến. |
救命手术 ca phẫu thuật bảo mệnh | 医院为伤者实施了救命手术。 Bệnh viện đã thực hiện ca phẫu thuật bảo mệnh cho nạn nhân. |