Anh - Việt
báo mộng
Động từ
báo mộng (Động từ)
Nghĩa 01 · [Thần linh hoặc người đã mất] hiện trong giấc mơ để báo trước hoặc cảnh báo về việc sắp xảy ra, theo tín ngưỡng dân gian.
指神灵或死者在梦中显现,预告或警告将要发生的事,属于民间信仰。
[Thần linh hoặc người đã mất] hiện trong giấc mơ để báo trước hoặc cảnh báo về việc sắp xảy ra, theo tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ
她相信祖父托梦警告她,家里会发生事故。【】Bà tin ông đã báo mộng rằng gia đình sẽ gặp một tai nạn.
村民说,一位神在梦中预告了丰收。【】Dân làng kể vị thần báo mộng về một mùa màng tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo mộng (Verb)
Danh từ + báo mộngbáo mộng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神灵托梦 thần linh báo mộng | 传说中,神灵托梦给国王,警告他会发生大洪水。 Theo truyền thuyết, thần linh báo mộng cho vị vua về một trận lũ lớn. |
已故的人托梦 người đã mất báo mộng | 她相信已故的人会托梦来提醒家人一些事情。 Bà tin rằng người đã mất báo mộng để nhắc con cháu một điều gì đó. |