Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo nhỏ trong tiếng Trung

bảo nhỏ

Động từ

bảo nhỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói nhỏ với ai đó để những người xung quanh không nghe thấy.

用很低的声音告诉别人,不让旁人听见。

Nói nhỏ với ai đó để những người xung quanh không nghe thấy.

Ví dụ
妈妈小声告诉我今天别忘了带伞。【】Mẹ bảo nhỏ với con rằng hôm nay đừng quên mang ô.
她低声把秘密计划告诉了朋友。【】Cô ấy bảo nhỏ với bạn về kế hoạch bí mật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo nhỏ (Verb)

bảo nhỏ + Danh từbảo nhỏ + Giới từbảo nhỏ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bảo nhỏ
Collocation
Ví dụ

悄悄说一个秘密

bảo nhỏ một bí mật

他对我悄悄说了一个秘密。

Anh ấy bảo nhỏ một bí mật cho tôi.

Video ngữ cảnh