ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bảo phí
Khoản tiền phải trả để duy trì hoặc bảo vệ quyền lợi, thường dùng trong bảo hiểm hoặc các hợp đồng dịch vụ.
保费是维持权益或保障的费用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa